HOA VĂN GIAO TIẾP BÀI 4: Ý NGHĨA và CÁCH SỬ DỤNG CẤU TRÚC “拿 + DANH TỪ + 来 + ĐỘNG TỪ” TRONG TIẾNG HOA

Trong tiếng hoa, cấu trúc 拿 + danh từ + 来 + động từ có ý chỉ sự chuẩn bị đề cập đến một vấn đề, một mặt, một điểm nào đó, có thể tạm dịch là “lấy ví dụ”. Thông thường, động từ trong cấu trúc 拿 + danh từ + 来 + động từ là các từ sau: 说,讲,比,比

1.汉语有很多同义词,拿“旅游”和“旅行”来说,这两个字意思都一样。

Tiếng Hán có rất nhiều từ đồng nghĩa, ví dụ như từ 旅游 và 旅行, hai từ này ý nghĩa như nhau.

2. 她的衣服都很贵。就拿她身上穿着的那条裙子来讲,都有300万了呢。

Quần áo của cô ấy đều rất mắc, ví dụ như chiếc đầm mà cô ấy đang mặc, hơn 3 triệu đấy.

3. 汉语有些同义词,意思一样但用法不一样。拿“还是”和“或者”来比,“还是”用于疑问句,“或者”用于陈述句。

Tiếng Hán có một số từ đồng nghĩa, ý nghĩa như nhau nhưng cách sử dụng lại khác nhau, ví dụ như từ 还是 và 或者, 还是 dùng trong câu hỏi, 或者 dùng trong câu trần thuật.

Recent Posts

Leave a Comment